Bát Tự

Thiên Can Địa Chi là gì? Ý nghĩa 10 Thiên Can và 12 Địa Chi

Thiên Can Địa Chi là hệ thống 22 ký hiệu (10 Can, 12 Chi) dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ trong lịch pháp Á Đông và là nền tảng của Bát Tự. Bài viết kèm bảng tra đầy đủ Ngũ Hành, Âm Dương và các quan hệ Hợp - Xung - Hình - Hại.

Phong Thủy Nhân Tâm 12 tháng 6, 2026 123 lượt xem
Thiên Can Địa Chi là gì? Ý nghĩa 10 Thiên Can và 12 Địa Chi

Bài viết này nằm trong cụm kiến thức Bát Tự. Xem toàn cảnh từ Tứ Trụ, Nhật Chủ, Ngũ Hành tới Dụng Thần và Đại Vận tại trang tổng hợp: Bát Tự.

Thiên Can Địa Chi (gọi tắt là Can Chi) là hệ thống ký hiệu gồm 10 Thiên Can và 12 Địa Chi, được người xưa dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ. Khi kết hợp tuần tự, 10 Can và 12 Chi tạo thành chu kỳ 60 năm (Lục Thập Hoa Giáp). Đây chính là "bảng chữ cái" của mệnh lý học: một lá số Bát Tự thực chất là 8 chữ Can Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh.

Thiên Can là gì? Bảng 10 Thiên Can

Thiên Can (天干) gồm 10 ký hiệu, mỗi Can mang một hành trong Ngũ Hành và một thuộc tính Âm hoặc Dương:

#Thiên CanHán tựNgũ HànhÂm/DươngHình tượng
1GiápMộcDươngCây đại thụ
2ẤtMộcÂmHoa cỏ, dây leo
3BínhHỏaDươngMặt trời
4ĐinhHỏaÂmNgọn đèn, lò lửa
5MậuThổDươngNúi, đất dày
6KỷThổÂmĐất ruộng, phù sa
7CanhKimDươngKim loại thô, đao kiếm
8TânKimÂmTrang sức, kim loại tinh
9NhâmThủyDươngSông lớn, biển
10QuýThủyÂmMưa, sương, nước ngầm

Trong Bát Tự, Thiên Can của trụ ngày được gọi là Nhật Chủ — đại diện cho chính bản thân. Hình tượng của Can giúp hình dung tính cách: người Nhật Chủ Giáp Mộc thường thẳng thắn, kiên định như cây lớn; người Đinh Hỏa ấm áp, bền bỉ như ngọn đèn trong đêm.

Quan hệ giữa các Thiên Can

  • Thiên Can ngũ hợp: Giáp hợp Kỷ (hóa Thổ), Ất hợp Canh (hóa Kim), Bính hợp Tân (hóa Thủy), Đinh hợp Nhâm (hóa Mộc), Mậu hợp Quý (hóa Hỏa).
  • Thiên Can tương khắc: các Can khắc nhau theo quy luật Ngũ Hành tương khắc, ví dụ Giáp Mộc khắc Mậu Thổ, Canh Kim khắc Giáp Mộc.

Địa Chi là gì? Bảng 12 Địa Chi

Địa Chi (地支) gồm 12 ký hiệu, gắn liền với 12 con giáp, 12 tháng và 12 canh giờ trong ngày:

#Địa ChiCon giápNgũ HànhÂm/DươngGiờ (24h)Tháng âm lịch
1ChuộtThủyDương23h-1hTháng 11
2SửuTrâuThổÂm1h-3hTháng 12
3DầnHổMộcDương3h-5hTháng 1
4MãoMèoMộcÂm5h-7hTháng 2
5ThìnRồngThổDương7h-9hTháng 3
6TỵRắnHỏaÂm9h-11hTháng 4
7NgọNgựaHỏaDương11h-13hTháng 5
8MùiThổÂm13h-15hTháng 6
9ThânKhỉKimDương15h-17hTháng 7
10DậuKimÂm17h-19hTháng 8
11TuấtChóThổDương19h-21hTháng 9
12HợiLợnThủyÂm21h-23hTháng 10

Điểm đặc biệt của Địa Chi là mỗi Chi còn tàng chứa 1-3 Thiên Can bên trong (gọi là tàng can). Ví dụ Dần tàng Giáp, Bính, Mậu. Đây là lý do luận Bát Tự sâu hơn nhiều so với chỉ xem con giáp.

Quan hệ Hợp – Xung – Hình – Hại giữa các Địa Chi

Các Địa Chi tương tác với nhau theo nhiều tầng quan hệ — nền tảng để xem hợp tuổi và chọn ngày tốt:

Quan hệCác cặp/nhómÝ nghĩa
Lục hợpTý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-MùiHòa hợp, gắn kết, hỗ trợ
Tam hợpThân-Tý-Thìn (Thủy), Dần-Ngọ-Tuất (Hỏa), Tỵ-Dậu-Sửu (Kim), Hợi-Mão-Mùi (Mộc)Ba Chi hợp thành một cục mạnh
Lục xungTý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-HợiĐối nghịch, biến động, xung đột
Tương hìnhDần-Tỵ-Thân, Sửu-Tuất-Mùi, Tý-Mão, Thìn-Thìn, Ngọ-Ngọ, Dậu-Dậu, Hợi-HợiMâu thuẫn ngầm, kiện tụng, thị phi
Lục hạiTý-Mùi, Sửu-Ngọ, Dần-Tỵ, Mão-Thìn, Thân-Hợi, Dậu-TuấtCản trở, hao tổn âm thầm

Bạn có thể xem giải thích chi tiết về Tam hợp - Tứ hành xung trong bài Tam Hợp Tứ Hành Xung: cách xem tuổi hợp khắc.

Can Chi kết hợp: chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp

Ghép lần lượt 10 Can với 12 Chi (Can dương đi với Chi dương, Can âm đi với Chi âm) tạo ra đúng 60 tổ hợp, bắt đầu từ Giáp Tý và kết thúc ở Quý Hợi. Vì vậy cứ 60 năm, một tổ hợp Can Chi năm mới lặp lại — đó là lý do tuổi 60 được gọi là "lục thập hoa giáp", tròn một vòng đời theo lịch pháp.

Trong Bát Tự, cả năm, tháng, ngày và giờ sinh đều được ghi bằng một cặp Can Chi như vậy — tổng cộng 8 chữ, tạo nên lá số Tứ Trụ hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp về Thiên Can Địa Chi

Vì sao có 10 Thiên Can mà chỉ có 5 hành? Mỗi hành chia thành hai thể Âm và Dương: ví dụ Mộc có Giáp (dương, cây lớn) và Ất (âm, hoa cỏ). Hai thể này tính chất khác nhau rõ rệt khi luận mệnh.

Địa Chi của tôi xung với người thân thì có sao không? Xung Chi (ví dụ Tý - Ngọ) chỉ là một tầng quan hệ. Luận hợp khắc đầy đủ cần xét cả Thiên Can, Ngũ Hành nạp âm và Dụng Thần của hai lá số. Nhiều cặp "xung tuổi" vẫn hòa hợp vì Ngũ Hành bổ trợ cho nhau — nên xem hợp tuổi theo Bát Tự đầy đủ thay vì chỉ xét con giáp.

Làm sao biết ngày giờ sinh của mình thuộc Can Chi nào? Việc đổi từ dương lịch sang Can Chi cần tra theo tiết khí, khá phức tạp nếu tính tay. Cách nhanh nhất là lập lá số Bát Tự miễn phí — hệ thống tự động chuyển đổi và hiển thị đủ 8 chữ Can Chi của bạn.


Muốn biết 8 chữ Can Chi của chính mình nói gì về vận mệnh? Lập lá số Bát Tự miễn phí tại Phong Thủy Nhân Tâm.

thiên canđịa chican chibát tựngũ hành

Khám phá vận mệnh của bạn

Tra cứu Bát Tự miễn phí và nhận luận giải chuyên sâu tại Phong Thủy Nhân Tâm.

Tra Cứu Bát Tự Ngay →

📖 Bài viết liên quan

Bát Tự thiếu Kim là gì? Dấu hiệu và cách cân bằng đúng

Bát Tự thiếu Kim là gì? Dấu hiệu và cách cân bằng đúng

14 tháng 8, 2026
Tứ Trụ là gì? Ý nghĩa trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ trong Bát Tự

Tứ Trụ là gì? Ý nghĩa trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ trong Bát Tự

18 tháng 7, 2026
Thập Thần là gì trong Bát Tự? Cách hiểu 10 mối quan hệ

Thập Thần là gì trong Bát Tự? Cách hiểu 10 mối quan hệ

18 tháng 7, 2026