Chi tiết ngày

Ngày 23/07/1974 có tốt không?

Đây là ngày Ất Sửu (Hải Trung Kim), âm lịch mùng 5 tháng Sáu âm lịch, hắc đạo do sao Chu Tước trực nhật, trực Phá và sao Chủy trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Kỷ Mùi, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ.

Nên cân nhắc

23/07/1974

Nên cân nhắc. Ngày Ất Sửu, hắc đạo, trực Phá, sao Chủy.

1/100
Ngày này rơi vào 1 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
Âm lịchmùng 5 tháng Sáu âm lịch
NgàyẤt SửuHải Trung Kim
Tháng / NămTân MùiNăm Giáp Dần
Thần trực nhậtChu TướcHắc đạo
Thập nhị trựcTrực PháHao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
Nhị thập bát túSao ChủyHung tú

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễPhá nhàPhá tườngNgoài các việc trên không nên làm việc khác

Việc nên tránh

Mọi việc đều không nên

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Thiên Hình
Sửu01:00-03:00Chu Tước
Dần03:00-05:00Kim QuỹĐính hôn, Cưới hỏi, Sửa chữa nhà cửa
Mão05:00-07:00Thiên ĐứcNhậm chức, Xuất hành, Cầu tài
Thìn07:00-09:00Bạch Hổ
Tỵ09:00-11:00Ngọc ĐườngCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Đính hôn
Ngọ11:00-13:00Thiên Lao
Mùi13:00-15:00Huyền Vũ
Thân15:00-17:00Tư MệnhCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Xuất hành
Dậu17:00-19:00Câu Trần
Tuất19:00-21:00Thanh LongCầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi
Hợi21:00-23:00Minh ĐườngTế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu tự (cầu con)

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Kỷ Mùi (Dê), kỵ với người tuổi Mùi.

Tân MùiQuý MùiẤt MùiĐinh MùiKỷ Mùi

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnTây Bắc
  • Tài thầnĐông Bắc

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Thiên Ân

Hung sát

Nguyệt PháĐại HaoNguyệt HìnhTứ KíchCửu KhôngChu Tước

Luận nhanh

  • Ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước — nên chọn giờ hoàng đạo để bù lại.
  • Trực Phá: Hao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
  • Nhị thập bát tú: sao Chủy, thuộc nhóm hung tú.
  • Có hung sát trọng yếu: Nguyệt Phá, Đại Hao.
  • Lịch pháp ghi ngày này mọi việc đều không nên.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Ất không nên gieo trồng, cây cối khó tươi tốt.
  • Ngày Sửu không nên đội mũ nhận chức, dễ mất uy tín.
Ngày này xung tuổi Kỷ Mùi. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Ngày liền kề và ngày tốt khác trong tháng 7/1974

Nếu ngày 23/07/1974 chưa ưng ý, so thêm với các ngày sát bên hoặc những ngày điểm cao khác trong cùng tháng trước khi chốt.

Xem ngày 23/07/1974 theo từng loại việc

Cùng một ngày có thể hợp việc này mà kỵ việc kia. Mỗi trang dưới đây xếp hạng riêng cả tháng 7/1974 cho một loại việc.

Các tuổi bị xung trong ngày 23/07/1974

Xung tuổi Kỷ Mùi (Dê), kỵ với người tuổi Mùi. Người thuộc các tuổi này nên tránh đứng chủ lễ. Mở trang tuổi để xem những ngày nào trong 60 ngày tới hợp hơn với họ.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.