Chi tiết ngày

Ngày 25/01/1975 có tốt không?

Đây là ngày Tân Mùi (Lộ Bàng Thổ), âm lịch 14 tháng Chạp âm lịch, hắc đạo do sao Huyền Vũ trực nhật, trực Phá và sao Nữ trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Ất Sửu, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ.

Nên cân nhắc

25/01/1975

Nên cân nhắc. Ngày Tân Mùi, hắc đạo, trực Phá, sao Nữ.

1/100
Ngày này rơi vào 1 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
Âm lịch14 tháng Chạp âm lịch
NgàyTân MùiLộ Bàng Thổ
Tháng / NămĐinh SửuNăm Giáp Dần
Thần trực nhậtHuyền VũHắc đạo
Thập nhị trựcTrực PháHao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
Nhị thập bát túSao NữHung tú

Việc nên làm

Giải trừ, tẩy uếPhá nhàPhá tườngNgoài các việc trên không nên làm việc khác

Việc nên tránh

Mọi việc đều không nên

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Thiên Hình
Sửu01:00-03:00Chu Tước
Dần03:00-05:00Kim QuỹCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Xuất hành
Mão05:00-07:00Thiên ĐứcCầu tự (cầu con), Đính hôn, Cưới hỏi
Thìn07:00-09:00Bạch Hổ
Tỵ09:00-11:00Ngọc ĐườngSửa chữa nhà cửa, Lợp nhà, Chuyển nhà
Ngọ11:00-13:00Thiên Lao
Mùi13:00-15:00Huyền Vũ
Thân15:00-17:00Tư MệnhCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Đính hôn
Dậu17:00-19:00Câu Trần
Tuất19:00-21:00Thanh LongĐính hôn, Cưới hỏi, An sàng (kê giường)
Hợi21:00-23:00Minh ĐườngCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Đính hôn

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Ất Sửu (Trâu), kỵ với người tuổi Sửu.

Ất SửuĐinh SửuKỷ SửuTân SửuQuý Sửu

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnTây Nam
  • Tài thầnChính Đông

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Nguyệt ÂnPhổ Hộ

Hung sát

Nguyệt PháĐại HaoTứ KíchCửu KhôngNguyên Vũ

Luận nhanh

  • Ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ — nên chọn giờ hoàng đạo để bù lại.
  • Trực Phá: Hao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
  • Nhị thập bát tú: sao Nữ, thuộc nhóm hung tú.
  • Có hung sát trọng yếu: Nguyệt Phá, Đại Hao.
  • Lịch pháp ghi ngày này mọi việc đều không nên.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Tân không nên nấu nướng cỗ bàn lớn, dễ hỏng việc.
  • Ngày Mùi không nên uống thuốc, thuốc khó phát huy.
Ngày này xung tuổi Ất Sửu. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Ngày liền kề và ngày tốt khác trong tháng 1/1975

Nếu ngày 25/01/1975 chưa ưng ý, so thêm với các ngày sát bên hoặc những ngày điểm cao khác trong cùng tháng trước khi chốt.

Xem ngày 25/01/1975 theo từng loại việc

Cùng một ngày có thể hợp việc này mà kỵ việc kia. Mỗi trang dưới đây xếp hạng riêng cả tháng 1/1975 cho một loại việc.

Các tuổi bị xung trong ngày 25/01/1975

Xung tuổi Ất Sửu (Trâu), kỵ với người tuổi Sửu. Người thuộc các tuổi này nên tránh đứng chủ lễ. Mở trang tuổi để xem những ngày nào trong 60 ngày tới hợp hơn với họ.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.