Chi tiết ngày

Ngày 04/05/1975 có tốt không?

Đây là ngày Canh Tuất (Thoa Xuyến Kim), âm lịch 23 tháng Ba âm lịch, hắc đạo do sao Bạch Hổ trực nhật, trực Phá và sao Tinh trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Giáp Thìn, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ.

Nên cân nhắc

04/05/1975

Nên cân nhắc. Ngày Canh Tuất, hắc đạo, trực Phá, sao Tinh.

1/100
Ngày này rơi vào 1 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
Âm lịch23 tháng Ba âm lịch
NgàyCanh TuấtThoa Xuyến Kim
Tháng / NămCanh ThìnNăm Ất Mão
Thần trực nhậtBạch HổHắc đạo
Thập nhị trựcTrực PháHao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
Nhị thập bát túSao TinhHung tú

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếPhá nhàPhá tườngNgoài các việc trên không nên làm việc khác

Việc nên tránh

Mọi việc đều không nên

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Thiên Lao
Sửu01:00-03:00Huyền Vũ
Dần03:00-05:00Tư Mệnh
Mão05:00-07:00Câu Trần
Thìn07:00-09:00Thanh LongCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Đính hôn
Tỵ09:00-11:00Minh ĐườngCầu phúc, Lập đàn trai tiếu, Đính hôn
Ngọ11:00-13:00Thiên Hình
Mùi13:00-15:00Chu Tước
Thân15:00-17:00Kim QuỹTế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Tạ thần
Dậu17:00-19:00Thiên Đức
Tuất19:00-21:00Bạch Hổ
Hợi21:00-23:00Ngọc ĐườngCưới hỏi, Sửa chữa nhà cửa, Xây miếu, đền

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Giáp Thìn (Rồng), kỵ với người tuổi Thìn.

Mậu ThìnCanh ThìnNhâm ThìnGiáp ThìnBính Thìn

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnTây Bắc
  • Tài thầnChính Đông

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Thiên ÂnNguyệt ÂnThiên MãPhúc SinhGiải Thần

Hung sát

Nguyệt PháĐại HaoTứ KíchCửu KhôngCửu KhảmCửu TiêuBạch Hổ

Luận nhanh

  • Ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ — nên chọn giờ hoàng đạo để bù lại.
  • Trực Phá: Hao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
  • Nhị thập bát tú: sao Tinh, thuộc nhóm hung tú.
  • Có hung sát trọng yếu: Nguyệt Phá, Đại Hao.
  • Lịch pháp ghi ngày này mọi việc đều không nên.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Canh không nên kinh doanh, tiền của khó tụ.
  • Ngày Tuất không nên ăn chó, thần hồn bất an.
Ngày này xung tuổi Giáp Thìn. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Ngày liền kề và ngày tốt khác trong tháng 5/1975

Nếu ngày 04/05/1975 chưa ưng ý, so thêm với các ngày sát bên hoặc những ngày điểm cao khác trong cùng tháng trước khi chốt.

Xem ngày 04/05/1975 theo từng loại việc

Cùng một ngày có thể hợp việc này mà kỵ việc kia. Mỗi trang dưới đây xếp hạng riêng cả tháng 5/1975 cho một loại việc.

Các tuổi bị xung trong ngày 04/05/1975

Xung tuổi Giáp Thìn (Rồng), kỵ với người tuổi Thìn. Người thuộc các tuổi này nên tránh đứng chủ lễ. Mở trang tuổi để xem những ngày nào trong 60 ngày tới hợp hơn với họ.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.