Chi tiết ngày

Ngày 11/08/1975 có tốt không?

Đây là ngày Kỷ Sửu (Tích Lịch Hỏa), âm lịch mùng 5 tháng Bảy âm lịch, hoàng đạo do sao Minh Đường trực nhật, trực Chấp và sao Nguy trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Quý Mùi, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ và Ngày Thọ Tử.

Nên cân nhắc

11/08/1975

Nên cân nhắc. Ngày Kỷ Sửu, hoàng đạo, trực Chấp, sao Nguy.

35/100
Ngày này rơi vào 2 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
  • Ngày Thọ Tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, nhập trạch. Chỉ hợp việc săn bắt và tang lễ.
Âm lịchmùng 5 tháng Bảy âm lịch
NgàyKỷ SửuTích Lịch Hỏa
Tháng / NămGiáp ThânNăm Ất Mão
Thần trực nhậtMinh ĐườngHoàng đạo
Thập nhị trựcTrực ChấpNắm giữ, xây dựng, bắt giữ. Kỵ mở kho, di dời.
Nhị thập bát túSao NguyHung tú

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễBắt sâu bọSăn bắnMua gia súcChăn nuôiNhập liệmTrừ phục (mãn tang)Thành phục (mặc tang)Chuyển linh cữuPhá thổ (mộ phần)An tángCải táng

Việc nên tránh

Cưới hỏiNạp thái (dạm ngõ)Đính ướcKhai trương, mở hàngNhập trạch (về nhà mới)

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Thiên Hình
Sửu01:00-03:00Chu Tước
Dần03:00-05:00Kim QuỹGhép nóc, Cưới hỏi, Sửa chữa nhà cửa
Mão05:00-07:00Thiên ĐứcCầu tự (cầu con), Đính hôn, Cưới hỏi
Thìn07:00-09:00Bạch Hổ
Tỵ09:00-11:00Ngọc Đường
Ngọ11:00-13:00Thiên Lao
Mùi13:00-15:00Huyền Vũ
Thân15:00-17:00Tư MệnhNhập trạch (về nhà mới), Sửa chữa nhà cửa, An táng
Dậu17:00-19:00Câu Trần
Tuất19:00-21:00Thanh LongĐính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, mở hàng
Hợi21:00-23:00Minh ĐườngCầu tài, Gặp quý nhân, Tế tự, cúng lễ

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Quý Mùi (Dê), kỵ với người tuổi Mùi.

Tân MùiQuý MùiẤt MùiĐinh MùiKỷ Mùi

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnĐông Bắc
  • Tài thầnChính Bắc

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Mẫu ThươngMinh Đường

Hung sát

Tiểu HaoQuy Kỵ

Luận nhanh

  • Ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường.
  • Trực Chấp: Nắm giữ, xây dựng, bắt giữ. Kỵ mở kho, di dời.
  • Nhị thập bát tú: sao Nguy, thuộc nhóm hung tú.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
  • Ngày Thọ Tử: Kiêng cưới hỏi, khai trương, nhập trạch. Chỉ hợp việc săn bắt và tang lễ.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Kỷ không nên phá vỡ đồ vật, khó lành lại như cũ.
  • Ngày Sửu không nên đội mũ nhận chức, dễ mất uy tín.
Ngày này xung tuổi Quý Mùi. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.