Chi tiết ngày

Ngày 20/08/1975 có tốt không?

Đây là ngày Mậu Tuất (Bình Địa Mộc), âm lịch 14 tháng Bảy âm lịch, hoàng đạo do sao Tư Mệnh trực nhật, trực Mãn và sao Sâm trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Nhâm Thìn, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ.

Ngày khá

20/08/1975

Ngày khá. Ngày Mậu Tuất, hoàng đạo, trực Mãn, sao Sâm.

70/100
Ngày này rơi vào 1 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
Âm lịch14 tháng Bảy âm lịch
NgàyMậu TuấtBình Địa Mộc
Tháng / NămGiáp ThânNăm Ất Mão
Thần trực nhậtTư MệnhHoàng đạo
Thập nhị trựcTrực MãnViên mãn, cầu tài, tế tự, nhập kho. Kỵ nhậm chức, uống thuốc.
Nhị thập bát túSao SâmCát tú

Việc nên làm

Đính ướcNạp thái (dạm ngõ)Xuất hànhGặp gỡ họ hàng, bạn bèSửa chữa nhà cửaThượng lương (cất nóc)Chuyển nhàNhập trạch (về nhà mới)

Việc nên tránh

Khai trương, mở hàngAn táng

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Thiên Lao
Sửu01:00-03:00Huyền Vũ
Dần03:00-05:00Tư Mệnh
Mão05:00-07:00Câu Trần
Thìn07:00-09:00Thanh LongCầu tự (cầu con), Đính hôn, Cưới hỏi
Tỵ09:00-11:00Minh ĐườngCầu tự (cầu con), Đính hôn, Cưới hỏi
Ngọ11:00-13:00Thiên Hình
Mùi13:00-15:00Chu Tước
Thân15:00-17:00Kim QuỹCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Đính hôn
Dậu17:00-19:00Thiên ĐứcTế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Tạ thần
Tuất19:00-21:00Bạch Hổ
Hợi21:00-23:00Ngọc ĐườngCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Cầu tài

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Nhâm Thìn (Rồng), kỵ với người tuổi Thìn.

Mậu ThìnCanh ThìnNhâm ThìnGiáp ThìnBính Thìn

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnĐông Nam
  • Tài thầnChính Bắc

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Thiên Đức HợpMẫu ThươngDương ĐứcThủ NhậtThiên VuPhúc ĐứcLục NghiKính AnTư Mệnh

Hung sát

Yếm ĐốiChiêu DaoThiên CẩuCửu Không

Luận nhanh

  • Ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh.
  • Trực Mãn: Viên mãn, cầu tài, tế tự, nhập kho. Kỵ nhậm chức, uống thuốc.
  • Nhị thập bát tú: sao Sâm, thuộc nhóm cát tú.
  • Có cát thần trọng yếu: Thiên Đức Hợp.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, chủ điền bất lợi.
  • Ngày Tuất không nên ăn chó, thần hồn bất an.
Ngày này xung tuổi Nhâm Thìn. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.