Chi tiết ngày

Ngày 18/11/2078 có tốt không?

Đây là ngày Kỷ Tỵ (Đại Lâm Mộc), âm lịch 14 tháng Mười âm lịch, hắc đạo do sao Câu Trần trực nhật, trực Phá và sao Lâu trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Quý Hợi, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ.

Nên cân nhắc

18/11/2078

Nên cân nhắc. Ngày Kỷ Tỵ, hắc đạo, trực Phá, sao Lâu.

2/100
Ngày này rơi vào 1 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
Âm lịch14 tháng Mười âm lịch
NgàyKỷ TỵĐại Lâm Mộc
Tháng / NămQuý HợiNăm Mậu Tuất
Thần trực nhậtCâu TrầnHắc đạo
Thập nhị trựcTrực PháHao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
Nhị thập bát túSao LâuCát tú

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếPhá nhàPhá tườngNgoài các việc trên không nên làm việc khác

Việc nên tránh

Mọi việc đều không nên

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Bạch Hổ
Sửu01:00-03:00Ngọc ĐườngCầu phúc, Cầu tự (cầu con), Đính hôn
Dần03:00-05:00Thiên Lao
Mão05:00-07:00Huyền Vũ
Thìn07:00-09:00Tư MệnhĐặt bếp, Sửa chữa nhà cửa, Nhậm chức
Tỵ09:00-11:00Câu Trần
Ngọ11:00-13:00Thanh LongNhậm chức, Xuất hành, Cầu tài
Mùi13:00-15:00Minh ĐườngTế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Tạ thần
Thân15:00-17:00Thiên Hình
Dậu17:00-19:00Chu Tước
Tuất19:00-21:00Kim QuỹCầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi
Hợi21:00-23:00Thiên Đức

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Quý Hợi (Lợn), kỵ với người tuổi Hợi.

Ất HợiĐinh HợiKỷ HợiTân HợiQuý Hợi

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnĐông Bắc
  • Tài thầnChính Bắc

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Nguyệt Đức HợpDịch MãThiên HậuThiên ThươngBất TươngKính An

Hung sát

Nguyệt PháĐại HaoTrùng NhậtCâu Trần

Luận nhanh

  • Ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trần — nên chọn giờ hoàng đạo để bù lại.
  • Trực Phá: Hao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
  • Nhị thập bát tú: sao Lâu, thuộc nhóm cát tú.
  • Có cát thần trọng yếu: Nguyệt Đức Hợp.
  • Có hung sát trọng yếu: Nguyệt Phá, Đại Hao.
  • Lịch pháp ghi ngày này mọi việc đều không nên.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Kỷ không nên phá vỡ đồ vật, khó lành lại như cũ.
  • Ngày Tỵ không nên đi xa, dễ mất của giữa đường.
Ngày này xung tuổi Quý Hợi. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Ngày liền kề và ngày tốt khác trong tháng 11/2078

Nếu ngày 18/11/2078 chưa ưng ý, so thêm với các ngày sát bên hoặc những ngày điểm cao khác trong cùng tháng trước khi chốt.

Xem ngày 18/11/2078 theo từng loại việc

Cùng một ngày có thể hợp việc này mà kỵ việc kia. Mỗi trang dưới đây xếp hạng riêng cả tháng 11/2078 cho một loại việc.

Các tuổi bị xung trong ngày 18/11/2078

Xung tuổi Quý Hợi (Lợn), kỵ với người tuổi Hợi. Người thuộc các tuổi này nên tránh đứng chủ lễ. Mở trang tuổi để xem những ngày nào trong 60 ngày tới hợp hơn với họ.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.