Chi tiết ngày

Ngày 27/03/2078 có tốt không?

Đây là ngày Quý Dậu (Kiếm Phong Kim), âm lịch 14 tháng Hai âm lịch, hoàng đạo do sao Ngọc Đường trực nhật, trực Phá và sao Phòng trong nhị thập bát tú. Ngày này xung tuổi Đinh Mão, đồng thời phạm Ngày Nguyệt Kỵ.

Nên cân nhắc

27/03/2078

Nên cân nhắc. Ngày Quý Dậu, hoàng đạo, trực Phá, sao Phòng.

16/100
Ngày này rơi vào 1 kiêng kỵ của lịch Việt
  • Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.
Âm lịch14 tháng Hai âm lịch
NgàyQuý DậuKiếm Phong Kim
Tháng / NămẤt MãoNăm Mậu Tuất
Thần trực nhậtNgọc ĐườngHoàng đạo
Thập nhị trựcTrực PháHao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
Nhị thập bát túSao PhòngCát tú

Việc nên làm

Phá nhàPhá tườngMời thầy thuốcChữa bệnh

Việc nên tránh

Mọi việc đều không nên

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

23:00-01:00Tư MệnhCầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn
Sửu01:00-03:00Câu Trần
Dần03:00-05:00Thanh LongĐính hôn, Cưới hỏi, An sàng (kê giường)
Mão05:00-07:00Minh Đường
Thìn07:00-09:00Thiên Hình
Tỵ09:00-11:00Chu Tước
Ngọ11:00-13:00Kim QuỹĐính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, mở hàng
Mùi13:00-15:00Thiên ĐứcTế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Lập đàn trai tiếu
Thân15:00-17:00Bạch Hổ
Dậu17:00-19:00Ngọc ĐườngSửa chữa nhà cửa, Lợp nhà, Chuyển nhà
Tuất19:00-21:00Thiên Lao
Hợi21:00-23:00Huyền Vũ

Tuổi xung ngày này

Xung tuổi Đinh Mão (Mèo), kỵ với người tuổi Mão.

Đinh MãoKỷ MãoTân MãoQuý MãoẤt Mão

Tuổi in đậm là xung mạnh nhất (thiên khắc địa xung). Người tuổi xung nên tránh đứng chủ lễ.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thầnĐông Nam
  • Tài thầnChính Nam

Xuất hành đầu ngày theo hướng Hỷ thần để cầu việc thuận, theo hướng Tài thần khi đi giao dịch.

Cát thần

Ngọc VũTrừ ThầnNgọc ĐườngMinh Phệ

Hung sát

Nguyệt PháĐại HaoTai SátThiên HỏaNguyệt YếmĐịa HỏaNgũ HưNgũ Ly

Luận nhanh

  • Ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường.
  • Trực Phá: Hao tổn, chỉ hợp phá dỡ và chữa bệnh. Kỵ mọi việc mừng.
  • Nhị thập bát tú: sao Phòng, thuộc nhóm cát tú.
  • Có hung sát trọng yếu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát.
  • Lịch pháp ghi ngày này mọi việc đều không nên.
  • Ngày Nguyệt Kỵ: Ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — kiêng xuất hành xa và các việc trọng đại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày Quý không nên kiện tụng, dễ chuốc thiệt thân.
  • Ngày Dậu không nên đãi khách rượu chè, dễ sinh cãi vã.
Ngày này xung tuổi Đinh Mão. Còn tuổi của bạn thì sao?Xem ngày này có hợp với Bát Tự của bạn không?
Lập lá số miễn phí

Kết quả mang tính tham khảo theo lịch pháp và mệnh lý truyền thống, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính, y tế hoặc quyết định chuyên môn.

Cách dùng kết quả xem ngày

Nếu chỉ làm việc thường ngày, bạn có thể ưu tiên các khung giờ hoàng đạo và tránh những việc công cụ đã cảnh báo. Nếu là việc lớn như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc ký hợp đồng, nên xem thêm tuổi và lá số cá nhân để có quyết định chắc hơn.