Lịch ngày tốt

Tháng 8/2026

Kết quả hiện tại là ngày tốt chungNhập ngày giờ sinh để xem sát với bạn hơnNhập hồ sơ để xem ngày theo năm sinh và Nhật chủ.
Điểm lịch pháp chung0 ngày nổi bật cho tổng quan

Ưu tiên các ngày có điểm cao, sau đó xem chi tiết giờ hoàng đạo và tuổi xung trước khi quyết định.

CNT2T3T4T5T6T7
1Nên cân nhắcĐinh Mùi35/100
2Ngày kháMậu Thân67/100
3Nên cân nhắcKỷ Dậu42/100
4Nên cân nhắcCanh Tuất40/100
5Ngày tốtTân Hợi78/100
6Nên cân nhắcNhâm Tý31/100
7Trung bìnhQuý Sửu60/100
8Nên cân nhắcGiáp Dần3/100
9Nên cân nhắcẤt Mão1/100
10Ngày tốtBính Thìn92/100
11Trung bìnhĐinh Tỵ61/100
12Trung bìnhMậu Ngọ53/100
13Nên cân nhắcKỷ Mùi38/100
14Nên cân nhắcCanh Thân36/100
15Nên cân nhắcTân Dậu27/100
16Ngày kháNhâm Tuất67/100
17Nên cân nhắcQuý Hợi23/100
18Ngày kháGiáp Tý76/100
19Trung bìnhẤt Sửu45/100
20Nên cân nhắcBính Dần26/100
21Nên cân nhắcĐinh Mão24/100
22Ngày tốtMậu Thìn81/100
23Ngày kháKỷ Tỵ74/100
24Nên cân nhắcCanh Ngọ31/100
25Nên cân nhắcTân Mùi43/100
26Nên cân nhắcNhâm Thân44/100
27Trung bìnhQuý Dậu59/100
28Ngày kháGiáp Tuất62/100
29Nên cân nhắcẤt Hợi15/100
30Ngày kháBính Tý63/100
31Trung bìnhĐinh Sửu50/100

Cách chọn ngày tốt trong tháng 8/2026

Lịch tháng giúp bạn quét nhanh các ngày có điểm tốt, sau đó mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo, tuổi xung và việc nên làm. Với việc lớn, hãy nhập năm sinh hoặc lập lá số Bát Tự để kiểm tra sâu hơn.