Tra cứu thuật ngữ

Từ điển Bát Tự

Từ điển Bát Tự là bảng tra nghĩa các khái niệm tạo nên một lá số Tứ Trụ. Toàn bộ 37 mục ở đây chia làm bốn nhóm: 10 Thiên Can và 12 Địa Chi là những chữ có thật trong lá số, còn 10 Thập Thần và 5 hành Ngũ Hành là lớp diễn giải dùng để đọc những chữ đó.

Mỗi mục có một trang riêng gồm định nghĩa ngắn, bảng thuộc tính và phần luận về tính cách, quan hệ sinh khắc cùng hướng nghề nghiệp. Nếu bạn chưa có lá số để đối chiếu, hãy lập lá số Bát Tự miễn phí trước rồi tra từng chữ hiện ra trong đó.

Thiên Can

Mười Thiên Can là hàng trên của bốn trụ trong lá số Bát Tự. Mỗi Can mang một hành Ngũ Hành cùng một tính âm hoặc dương, và Thiên Can của trụ Ngày chính là Nhật Chủ — chữ đại diện cho người xem lá số.

Địa Chi

Mười hai Địa Chi là hàng dưới của bốn trụ trong lá số Bát Tự. Mỗi Chi ứng với một con giáp, một tháng, một khung giờ, và bên trong nó còn giấu một tới ba Thiên Can gọi là tàng can.

Thập Thần

Mười Thập Thần là tên gọi cho mười kiểu quan hệ giữa Nhật Chủ và các chữ còn lại trong lá số Bát Tự. Tra nhanh ý nghĩa, mặt tích cực và mặt tiêu cực của từng Thần.

Ngũ Hành

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là năm hành làm nên toàn bộ cách luận Bát Tự. Tra nhanh đặc tính, màu sắc, phương hướng, mùa vượng và biểu hiện khi mỗi hành vượng hay khuyết trong lá số.

Đọc thêm về nền tảng Bát Tự

Từ điển này trả lời câu hỏi “chữ này nghĩa là gì”. Còn câu hỏi “ghép các chữ lại thì luận ra sao” nằm ở trang tổng quan.