Bảng tra Địa Chi

12 Địa Chi Trong Bát Tự: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi

Mười hai Địa Chi là hàng dưới của bốn trụ trong lá số Bát Tự. Mỗi Chi ứng với một con giáp, một tháng, một khung giờ, và bên trong nó còn giấu một tới ba Thiên Can gọi là tàng can.

Danh sách 12 mục

Hiểu về Địa Chi

Địa Chi (地支) là mười hai ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Người Việt quen gọi chúng qua mười hai con giáp, nhưng trong Bát Tự thì vai trò của Chi rộng hơn nhiều: nó vừa đánh dấu thời gian, vừa mang hành riêng, vừa chứa tàng can bên trong.

Chính lớp tàng can làm nên độ khó của Bát Tự. Nhìn bề mặt, một lá số có thể không có chữ Hỏa nào ở hàng Thiên Can; nhưng nếu có Dần, có Tỵ, có Ngọ hoặc Tuất thì Hỏa vẫn hiện diện — chỉ là giấu bên trong. Bỏ qua tàng can là bỏ qua phần nội tâm và những động lực người ta ít nói ra.

Các Chi còn tương tác với nhau theo những quy luật cố định: tam hợp thành cục, lục hợp thành cặp, lục xung thành thế đối nghịch. Đây là phần quyết định lá số có cấu trúc hài hòa hay giằng co, và cũng là cơ sở của tục xem tuổi hợp khắc trong dân gian.

Bảng tra nhanh

Tý (Chuột)

Tý (子) là Địa Chi thứ nhất, ứng với con Chuột, thuộc hành Thủy. Tý là chi dương nhưng tàng can duy nhất bên trong lại là Quý Thủy âm. Tý cai quản tháng 11 âm lịch và khung giờ 23h–1h — thời khắc chuyển ngày, khi khí Thủy đạt cực điểm và mầm dương đầu tiên bắt đầu sinh.

Sửu (Trâu)

Sửu (丑) là Địa Chi thứ hai, ứng với con Trâu, thuộc hành Thổ âm. Bên trong Sửu tàng ba can Kỷ, Quý và Tân, nên Sửu vừa là Thổ vừa là kho chứa Kim — sách gọi là Kim khố. Sửu cai quản tháng 12 âm lịch và khung giờ 1h–3h, giai đoạn đất đóng băng cuối đông.

Dần (Hổ)

Dần (寅) là Địa Chi thứ ba, ứng với con Hổ, thuộc hành Mộc dương. Dần tàng ba can Giáp, Bính và Mậu, nên nó vừa là Mộc vừa là nơi Hỏa bắt đầu trường sinh. Dần cai quản tháng Giêng — tháng mở đầu năm Bát Tự tính từ tiết Lập Xuân — và khung giờ 3h–5h.

Mão (Mèo)

Mão (卯) là Địa Chi thứ tư, ứng với con Mèo trong hệ mười hai con giáp của người Việt, thuộc hành Mộc âm. Mão chỉ tàng một can Ất nên khí Mộc rất thuần. Mão cai quản tháng 2 âm lịch và khung giờ 5h–7h, thời điểm cây cỏ nảy nở mạnh nhất trong năm.

Thìn (Rồng)

Thìn (辰) là Địa Chi thứ năm, ứng với con Rồng, thuộc hành Thổ dương. Thìn tàng ba can Mậu, Ất và Quý, đồng thời là kho chứa Thủy — sách gọi là Thủy khố. Thìn cai quản tháng 3 âm lịch và khung giờ 7h–9h, giai đoạn đất ẩm cuối xuân.

Tỵ (Rắn)

Tỵ (巳) là Địa Chi thứ sáu, ứng với con Rắn, thuộc hành Hỏa âm. Tỵ tàng ba can Bính, Mậu và Canh, nên bên trong nó vừa có Hỏa mạnh vừa là nơi Kim bắt đầu trường sinh. Tỵ cai quản tháng 4 âm lịch và khung giờ 9h–11h, khi nắng đầu hè lên cao.

Ngọ (Ngựa)

Ngọ (午) là Địa Chi thứ bảy, ứng với con Ngựa, thuộc hành Hỏa. Ngọ là chi dương nhưng tàng can chính lại là Đinh Hỏa âm, kèm Kỷ Thổ. Ngọ cai quản tháng 5 âm lịch và khung giờ 11h–13h — chính ngọ, thời khắc Hỏa đạt cực điểm và khí âm đầu tiên bắt đầu sinh.

Mùi (Dê)

Mùi (未) là Địa Chi thứ tám, ứng với con Dê, thuộc hành Thổ âm. Mùi tàng ba can Kỷ, Đinh và Ất, đồng thời là kho chứa Mộc — sách gọi là Mộc khố. Mùi cai quản tháng 6 âm lịch và khung giờ 13h–15h, giai đoạn đất khô nóng giữa hè.

Thân (Khỉ)

Thân (申) là Địa Chi thứ chín, ứng với con Khỉ, thuộc hành Kim dương. Thân tàng ba can Canh, Nhâm và Mậu, nên nó vừa là Kim vừa là nơi Thủy bắt đầu trường sinh. Thân cai quản tháng 7 âm lịch — mở đầu mùa thu từ tiết Lập Thu — và khung giờ 15h–17h.

Dậu (Gà)

Dậu (酉) là Địa Chi thứ mười, ứng với con Gà, thuộc hành Kim âm. Dậu chỉ tàng một can Tân nên khí Kim rất thuần. Dậu cai quản tháng 8 âm lịch và khung giờ 17h–19h, thời điểm khí thu đạt độ chín và mọi thứ đi vào thu hoạch.

Tuất (Chó)

Tuất (戌) là Địa Chi thứ mười một, ứng với con Chó, thuộc hành Thổ dương. Tuất tàng ba can Mậu, Tân và Đinh, đồng thời là kho chứa Hỏa — sách gọi là Hỏa khố. Tuất cai quản tháng 9 âm lịch và khung giờ 19h–21h, khi khí thu tàn và trời bắt đầu lạnh.

Hợi (Lợn)

Hợi (亥) là Địa Chi thứ mười hai và cũng là chi cuối cùng, ứng với con Lợn, thuộc hành Thủy âm. Hợi tàng hai can Nhâm và Giáp, nên nó vừa là Thủy vừa là nơi Mộc bắt đầu trường sinh. Hợi cai quản tháng 10 âm lịch và khung giờ 21h–23h.

Nhóm khái niệm khác