Bảng tra Thập Thần

Bảng Tra 10 Thập Thần: Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Tài, Quan, Ấn

Mười Thập Thần là tên gọi cho mười kiểu quan hệ giữa Nhật Chủ và các chữ còn lại trong lá số Bát Tự. Tra nhanh ý nghĩa, mặt tích cực và mặt tiêu cực của từng Thần.

Danh sách 10 mục

Hiểu về Thập Thần

Thập Thần (十神) không phải là mười ngôi sao hay mười vị thần. Đó là mười cái tên đặt cho quan hệ sinh khắc giữa Nhật Chủ và một chữ khác trong lá số, xét trên hai tiêu chí: chữ đó sinh cho hay khắc Nhật Chủ, và nó cùng hay khác tính âm dương với Nhật Chủ.

Từ hai tiêu chí ấy sinh ra năm cặp. Cùng hành với Nhật Chủ là Tỷ Kiên và Kiếp Tài. Được Nhật Chủ sinh ra là Thực Thần và Thương Quan. Bị Nhật Chủ khắc là Chính Tài và Thiên Tài. Khắc Nhật Chủ là Chính Quan và Thất Sát. Sinh cho Nhật Chủ là Chính Ấn và Thiên Ấn.

Trong mỗi cặp, Thần mang chữ "Chính" hoặc có tính chất ôn hòa thì khác âm dương với Nhật Chủ, quan hệ thuận và đều. Thần còn lại cùng âm dương, quan hệ gay gắt hơn — mạnh hơn nhưng cũng khó kiểm soát hơn. Không cặp nào tốt hay xấu tuyệt đối; điều quyết định là Thần đó vượng hay nhược và lá số có cần nó hay không.

Bảng tra nhanh

Tỷ Kiên

Tỷ Kiên (比肩) là Thập Thần chỉ chữ cùng hành và cùng tính âm dương với Nhật Chủ — nói cách khác là bản sao của chính mình trong lá số. Tỷ Kiên ứng với anh chị em, bạn đồng trang lứa và đối tác ngang hàng, biểu hiện qua tính tự lập, kiên định và khả năng đứng vững một mình.

Kiếp Tài

Kiếp Tài (劫财) là Thập Thần chỉ chữ cùng hành nhưng khác tính âm dương với Nhật Chủ. Tên gọi có chữ "kiếp" là vì Thần này cướp mất Tài tinh. Kiếp Tài ứng với sự cạnh tranh, khả năng giao tế rộng và tinh thần dám mạo hiểm, kèm theo rủi ro hao tài rõ rệt.

Thực Thần

Thực Thần (食神) là Thập Thần chỉ chữ được Nhật Chủ sinh ra và cùng tính âm dương. Đây là Thần của sự biểu đạt ôn hòa: tài năng bộc lộ tự nhiên, khiếu ẩm thực và hưởng thụ, cùng phúc khí. Thực Thần cũng ứng với con cái, đặc biệt trong lá số nữ.

Thương Quan

Thương Quan (伤官) là Thập Thần chỉ chữ được Nhật Chủ sinh ra và khác tính âm dương. Tên gọi nghĩa là "làm tổn thương Chính Quan". Đây là Thần của tài hoa sắc bén, tư duy phản biện và tinh thần không chịu khuôn phép — mạnh nhất trong nhóm biểu đạt, nhưng cũng dễ gây họa nhất.

Chính Tài

Chính Tài (正财) là Thập Thần chỉ chữ bị Nhật Chủ khắc và khác tính âm dương. Đây là tiền của làm ra bằng công sức chính đáng: lương, thu nhập ổn định, tài sản tích lũy đều đặn. Trong lá số nam, Chính Tài còn ứng với người vợ.

Thiên Tài

Thiên Tài (偏财) là Thập Thần chỉ chữ bị Nhật Chủ khắc và cùng tính âm dương. Đây là tiền của đến từ cơ hội: lợi nhuận kinh doanh, khoản bất ngờ, tài sản ngoài lương. Thiên Tài còn ứng với người cha, và trong lá số nam là các mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân chính thức.

Chính Quan

Chính Quan (正官) là Thập Thần chỉ chữ khắc Nhật Chủ và khác tính âm dương. Đây là Thần của kỷ luật, danh vị và trách nhiệm — thứ áp lực có quy tắc từ bên ngoài giúp con người vào khuôn. Trong lá số nữ, Chính Quan ứng với người chồng.

Thất Sát

Thất Sát (七杀), còn gọi là Thiên Quan, là Thập Thần chỉ chữ khắc Nhật Chủ và cùng tính âm dương. Đây là Thần mang áp lực mạnh nhất trong mười Thần: quyền uy, đấu tranh, thử thách sống còn. Được chế ngự đúng cách thì Thất Sát làm nên người có bản lĩnh lớn.

Chính Ấn

Chính Ấn (正印) là Thập Thần chỉ chữ sinh cho Nhật Chủ và khác tính âm dương. Đây là Thần của sự che chở và nuôi dưỡng: học vấn chính quy, bằng cấp, danh tiếng, và người mẹ. Chính Ấn làm Nhật Chủ mạnh lên theo cách ôn hòa nhất trong mười Thần.

Thiên Ấn

Thiên Ấn (偏印), còn gọi là Kiêu Thần, là Thập Thần chỉ chữ sinh cho Nhật Chủ và cùng tính âm dương. Đây là dạng nuôi dưỡng lệch chuẩn: tự học, trực giác, kỹ năng đặc thù, hứng thú với huyền học và những lĩnh vực ít người theo.

Nhóm khái niệm khác