Bảng tra Thiên Can

10 Thiên Can Trong Bát Tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý

Mười Thiên Can là hàng trên của bốn trụ trong lá số Bát Tự. Mỗi Can mang một hành Ngũ Hành cùng một tính âm hoặc dương, và Thiên Can của trụ Ngày chính là Nhật Chủ — chữ đại diện cho người xem lá số.

Danh sách 10 mục

Hiểu về Thiên Can

Thiên Can (天干) là mười ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, xếp thành năm cặp theo Ngũ Hành: Giáp Ất thuộc Mộc, Bính Đinh thuộc Hỏa, Mậu Kỷ thuộc Thổ, Canh Tân thuộc Kim, Nhâm Quý thuộc Thủy. Trong mỗi cặp, Can đứng trước là dương, Can đứng sau là âm.

Cùng một hành nhưng hai Can biểu hiện rất khác nhau. Truyền thống dùng hình tượng để phân biệt: Giáp là cây đại thụ còn Ất là dây leo, Bính là mặt trời còn Đinh là ngọn đèn, Canh là quặng thô còn Tân là châu ngọc. Nắm được cặp hình tượng này là nắm được phần lớn cách luận một Nhật Chủ.

Thiên Can thể hiện phần biểu lộ ra ngoài — thứ người khác nhìn thấy ở bạn. Phần nội tâm và động lực ít nói ra nằm ở tàng can trong Địa Chi, tức hàng dưới của lá số.

Bảng tra nhanh

Giáp Mộc

Giáp (甲) là Thiên Can thứ nhất, thuộc Mộc dương. Hình tượng của Giáp là cây đại thụ, gỗ lớn dùng làm cột trụ — thẳng, vươn cao, có sức nâng đỡ. Người Nhật Chủ Giáp Mộc thường thẳng thắn, có chí tiến thủ và ý thức trách nhiệm rõ rệt, nhưng cũng khó uốn nắn.

Ất Mộc

Ất (乙) là Thiên Can thứ hai, thuộc Mộc âm. Hình tượng của Ất là dây leo, hoa cỏ, cây thân mềm — không cao lớn nhưng bám dai và len được vào mọi khe hở. Người Nhật Chủ Ất Mộc thường mềm dẻo, khéo ứng xử, kiên nhẫn theo đuổi mục tiêu bằng đường vòng thay vì đối đầu.

Bính Hỏa

Bính (丙) là Thiên Can thứ ba, thuộc Hỏa dương. Hình tượng của Bính là mặt trời — chiếu sáng vô tư, không chọn nơi để soi, và không giấu được mình. Người Nhật Chủ Bính Hỏa thường nhiệt tình, hào phóng, dễ gần, nhưng cũng nóng vội và khó giữ được sự bền bỉ lâu dài.

Đinh Hỏa

Đinh (丁) là Thiên Can thứ tư, thuộc Hỏa âm. Hình tượng của Đinh là ngọn đèn, ngọn nến, lửa lò — nhỏ nhưng cháy lâu và soi rõ những gì ở gần. Người Nhật Chủ Đinh Hỏa thường tinh tế, sâu sắc, ấm áp trong phạm vi hẹp, và bền bỉ hơn hẳn vẻ ngoài mềm mỏng của họ.

Mậu Thổ

Mậu (戊) là Thiên Can thứ năm, thuộc Thổ dương. Hình tượng của Mậu là núi cao, đê điều, thành lũy — khối lớn, đứng yên, che chắn cho những gì phía sau. Người Nhật Chủ Mậu Thổ thường vững vàng, đáng tin, bao dung, nhưng chậm thay đổi và khó bày tỏ điều mình nghĩ.

Kỷ Thổ

Kỷ (己) là Thiên Can thứ sáu, thuộc Thổ âm. Hình tượng của Kỷ là đất ruộng, đất vườn — mềm, tơi, dùng để trồng trọt và nuôi dưỡng. Người Nhật Chủ Kỷ Thổ thường tỉ mỉ, nhẫn nại, giỏi vun vén và chăm sóc người khác, nhưng hay lo xa và thiếu tự tin về giá trị của mình.

Canh Kim

Canh (庚) là Thiên Can thứ bảy, thuộc Kim dương. Hình tượng của Canh là kim loại thô, quặng, rìu búa — cứng, sắc, chưa qua tinh luyện. Người Nhật Chủ Canh Kim thường quyết đoán, trọng nghĩa khí, dám nhận việc khó, nhưng thẳng tới mức dễ va chạm và thiếu uyển chuyển.

Tân Kim

Tân (辛) là Thiên Can thứ tám, thuộc Kim âm. Hình tượng của Tân là vàng bạc, châu ngọc, dao mổ tinh xảo — kim loại đã tinh luyện, quý ở độ sáng chứ không ở sức mạnh. Người Nhật Chủ Tân Kim thường tinh tế, cầu toàn, coi trọng hình ảnh và phẩm giá, nhưng nhạy cảm và khó chiều.

Nhâm Thủy

Nhâm (壬) là Thiên Can thứ chín, thuộc Thủy dương. Hình tượng của Nhâm là sông lớn, biển cả — chảy không ngừng, chứa được nhiều, và không giữ hình dạng cố định. Người Nhật Chủ Nhâm Thủy thường thông minh, rộng rãi, giao du rộng, nhưng khó nắm bắt và dễ thiếu định hướng.

Quý Thủy

Quý (癸) là Thiên Can thứ mười, thuộc Thủy âm. Hình tượng của Quý là mưa, sương, mạch nước ngầm — nhỏ, thấm dần, đi tới những nơi dòng lớn không tới được. Người Nhật Chủ Quý Thủy thường nhạy bén, trực giác tốt, kín đáo và tận tụy, nhưng hay nghĩ ngợi và thiếu quyết đoán.

Nhóm khái niệm khác