Địa Chi · 丑Sửu (Trâu) là gì?
Sửu (丑) là Địa Chi thứ hai, ứng với con Trâu, thuộc hành Thổ âm. Bên trong Sửu tàng ba can Kỷ, Quý và Tân, nên Sửu vừa là Thổ vừa là kho chứa Kim — sách gọi là Kim khố. Sửu cai quản tháng 12 âm lịch và khung giờ 1h–3h, giai đoạn đất đóng băng cuối đông.
Tên gọi khác: Chi Sửu, Tuổi Sửu, Tuổi Trâu, Giờ Sửu.
Thuộc tính của Sửu (Trâu)
- Con giáp
- Trâu
- Ngũ Hành
- Thổ
- Âm dương
- Âm
- Tàng can
- Kỷ, Quý, Tân
- Tháng
- Tháng 12 (từ Tiểu Hàn)
- Giờ
- 01:00 – 02:59
- Tam hợp
- Tỵ – Dậu – Sửu (Kim cục)
- Lục hợp
- Tý – Sửu
- Lục xung
- Sửu – Mùi
Ý nghĩa của Sửu trong lá số
Sửu là đất lạnh và ẩm, chứa cả nước lẫn kim loại bên trong. Người có Sửu vượng trong lá số thường cần cù tới mức lì, làm được những việc lặp lại kéo dài mà người khác bỏ cuộc, và tích lũy chậm nhưng chắc.
Vai trò Kim khố khiến Sửu đặc biệt quan trọng với các lá số cần Kim: khi gặp đủ điều kiện, kho mở ra và Tân Kim bên trong phát huy tác dụng. Đây là lý do hai lá số cùng thiếu Kim ở bề mặt lại có kết luận khác nhau, tùy vào việc có Sửu hay không.
Sửu hợp và xung với chi nào
Sửu cùng Tỵ và Dậu tạo tam hợp Kim cục. Sửu lục hợp với Tý. Sửu xung Mùi — đây là xung giữa hai Thổ, sách gọi là bằng xung, thường không dữ dội như xung khác hành nhưng lại làm hai kho cùng mở, khiến các tàng can bên trong lộ ra và tham gia vào cục diện.
Trong thực hành, xung Sửu – Mùi hay được nhắc tới ở các lá số có nhiều Thổ: nó vừa là biến động, vừa là cơ hội dùng được thứ đang bị cất kín.
Xem Sửu (Trâu) trong lá số của bạn
Biết nghĩa một chữ là một chuyện, thấy nó nằm ở trụ nào và mạnh yếu ra sao trong lá số của chính mình lại là chuyện khác. Lập lá số theo ngày giờ sinh để đối chiếu với những gì vừa đọc.