Lịch ngày tốt

Tháng 10/2026

Kết quả hiện tại là ngày tốt chungNhập ngày giờ sinh để xem sát với bạn hơnNhập hồ sơ để xem ngày theo năm sinh và Nhật chủ.
Điểm lịch pháp chung5 ngày nổi bật cho tổng quan

Ưu tiên các ngày có điểm cao, sau đó xem chi tiết giờ hoàng đạo và tuổi xung trước khi quyết định.

CNT2T3T4T5T6T7
1Nên cân nhắcMậu Thân25/100
2Trung bìnhKỷ Dậu45/100
3Trung bìnhCanh Tuất54/100
4Nên cân nhắcTân Hợi33/1005Ngày kháNhâm Tý63/1006Nên cân nhắcQuý Sửu39/1007Nên cân nhắcGiáp Dần34/1008Trung bìnhẤt Mão49/1009Nên cân nhắcBính Thìn23/10010Nên cân nhắcĐinh Tỵ44/10011Nên cân nhắcMậu Ngọ43/10012Nên cân nhắcKỷ Mùi31/10013Ngày kháCanh Thân76/10014Trung bìnhTân Dậu56/10015Trung bìnhNhâm Tuất50/10016Trung bìnhQuý Hợi53/10017Nên cân nhắcGiáp Tý19/100
18Nên cân nhắcẤt Sửu42/100
19Ngày kháBính Dần64/100
20Trung bìnhĐinh Mão53/100
21Trung bìnhMậu Thìn45/100
22Nên cân nhắcKỷ Tỵ43/100
23Nên cân nhắcCanh Ngọ34/100
24Nên cân nhắcTân Mùi41/100
25Ngày kháNhâm Thân77/100
26Nên cân nhắcQuý Dậu44/100
27Nên cân nhắcGiáp Tuất36/100
28Ngày tốtẤt Hợi79/100
29Nên cân nhắcBính Tý26/100
30Nên cân nhắcĐinh Sửu41/100
31Trung bìnhMậu Dần57/100

Cách chọn ngày tốt trong tháng 10/2026

Lịch tháng giúp bạn quét nhanh các ngày có điểm tốt, sau đó mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo, tuổi xung và việc nên làm. Với việc lớn, hãy nhập năm sinh hoặc lập lá số Bát Tự để kiểm tra sâu hơn.